Từ đồng nghĩa của ouzel

Alternative for ouzel

ouzel /'u:zl/ (ousel) /'u:zl/
  • danh từ
    • (động vật học) chim hét

Danh từ

Dipper

Từ trái nghĩa của ouzel

ouzel Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock