Đồng nghĩa của outselling

Alternative for outselling

outsell /aut'sel/
  • ngoại động từ outsold
    • bán được nhiều hơn; bán chạy hơn
    • được giá hơn

Động từ

Present participle for to surpass in sales

Trái nghĩa của outselling

outselling Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock