Đồng nghĩa của outflown

Alternative for outflown

outflown /aut'flai/
  • ngoại động từ outflew; outflown
    • bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn
    • (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay

Động từ

Past participle for to surpass or outstrip in flying

Trái nghĩa của outflown

outflown Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock