Từ đồng nghĩa của orlistat

Danh từ

A drug designed to treat obesity

Từ trái nghĩa của orlistat

orlistat Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock