Từ đồng nghĩa của oleosome

Danh từ

A small plant organelle that stores fat

Từ trái nghĩa của oleosome

oleosome Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock