Đồng nghĩa của normalcies

Alternative for normalcies

normalcy /'nɔ:məlsi/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) normality

Trái nghĩa của normalcies

normalcies Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock