Đồng nghĩa của niobium

Alternative for niobium

niobium /nai'oubiəm/
  • danh từ
    • (hoá học) iobi

Danh từ

Columbium or dianium

Trái nghĩa của niobium

niobium Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock