Từ đồng nghĩa của neotenic

Tính từ

Exhibiting neoteny

Tính từ

Neotenous or babyfaced

Tính từ

Of, relating to, or resulting from the retention of juvenile characteristics by an adult

Từ trái nghĩa của neotenic

neotenic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock