Từ đồng nghĩa của nekton

Alternative for nekton

nekton /'nektən/
  • danh từ
    • (sinh vật học) sinh vật trôi

Từ trái nghĩa của nekton

nekton Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock