Từ đồng nghĩa của mistletoe

Alternative for mistletoe

mistletoe /'misltou/
  • danh từ
    • (thực vật học) cây tầm gửi

Danh từ

Christmas plant

Từ trái nghĩa của mistletoe

mistletoe Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock