Từ đồng nghĩa của minstrel

Alternative for minstrel

minstrels

Từ đồng nghĩa: bard, musician, troubadour,

Từ trái nghĩa của minstrel

minstrel Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock