Từ đồng nghĩa của microbiologists

Alternative for microbiologists

microbiologist /,maikroubai'ɔlədʤist/
  • danh từ
    • nhà vi trùng học

Từ trái nghĩa của microbiologists

microbiologists Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock