Đồng nghĩa của metonymical

Alternative for metonymical

metonymical /,metə'nimikəl/
  • tính từ
    • (văn học) hoán dụ

Tính từ

Of, or relating to metonymy

Trái nghĩa của metonymical

metonymical Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock