Đồng nghĩa của merrythought

Alternative for merrythought

merrythought /'meriθɔ:t/
  • danh từ
    • xương chạc (chim, gà)

Danh từ

Wishing bone

Trái nghĩa của merrythought

merrythought Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock