Nghĩa là gì: menstruationsmenstruation /,menstru'eiʃn/
danh từ
sự thấy kinh
kinh nguyệt
Từ đồng nghĩa của menstruations
Alternative for menstruations
menstruation /,menstru'eiʃn/
danh từ
sự thấy kinh
kinh nguyệt
Danh từ
Plural for the process in a woman of discharging blood and other material from the lining of the uterus at intervals of about one lunar month from puberty until the menopause, except during pregnancy
An menstruations synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with menstruations, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của menstruations