Từ đồng nghĩa của medfly

Danh từ

A small fruit fly, Ceratitis capitata, native to the Mediterranean

Từ trái nghĩa của medfly

medfly Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock