+ Là khoa học nghiên cứu hành vi của toàn bộ nền kinh tế nói chung.
Từ đồng nghĩa của macroeconomics
Alternative for macroeconomics
Macroeconomics
(Econ) Kinh tế học vĩ mô.
+ Là khoa học nghiên cứu hành vi của toàn bộ nền kinh tế nói chung.
Danh từ
The study of the entire economy in terms of the total amount of goods and services produced, total income earned, the level of employment of productive resources, and the general behavior of prices
An macroeconomics synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with macroeconomics, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của macroeconomics