Từ đồng nghĩa của lutes

Alternative for lutes

lutes, luted, luting

Từ đồng nghĩa: luting,

Danh từ

Plural for a small four-stringed guitar

Danh từ

Plural for musical instrument

Từ trái nghĩa của lutes

lutes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock