Từ đồng nghĩa của longyi

Danh từ

A sarong-like garment worn around the waist

Từ trái nghĩa của longyi

longyi Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock