Từ đồng nghĩa của loment

Alternative for loment

loment
  • danh từ
    • (thực vật) quả thắt ngấn (quả đậu)

Danh từ

A type of modified legume that breaks apart at constrictions occurring between the segments of the seeds

Từ trái nghĩa của loment

loment Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock