Từ đồng nghĩa của liquescency

Alternative for liquescency

liquescency
  • danh từ
    • tính hoá lỏng

Từ trái nghĩa của liquescency

liquescency Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock