Từ đồng nghĩa của leprosy

Alternative for leprosy

leprosies

Từ đồng nghĩa: Hansen's disease,

Danh từ

Hansen's disease

Từ trái nghĩa của leprosy

leprosy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock