Từ đồng nghĩa của lavenders

Alternative for lavenders

lavenders

Từ đồng nghĩa: lilac, lilac-colored,

Danh từ

Plural for any of a group of European plants, genus, Lavandula, of the mint family

Từ trái nghĩa của lavenders

lavenders Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock