Đồng nghĩa của labra

Alternative for labra

labra /'lelbrə/ (labrum) /'leibrəm/
  • danh từ
    • (động vật học) môi trên (sâu bọ)

Danh từ

Plural for the opening of the mouth, or a part of the body that resembles it

Trái nghĩa của labra

labra Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock