Từ đồng nghĩa của karyoplasm

Alternative for karyoplasm

karyoplasm /'kæriouplæzm/
  • danh từ
    • (sinh vật học) chất nhân

Danh từ

The protoplasm of a cell nucleus

Từ trái nghĩa của karyoplasm

karyoplasm Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock