Từ đồng nghĩa của jennets

Alternative for jennets

jennet /'dʤenit/
  • danh từ
    • ngựa Tây ban nha

Danh từ

Plural for a long-eared member of the horse family

Từ trái nghĩa của jennets

jennets Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock