Từ đồng nghĩa của isotropy

Alternative for isotropy

isotropy /ai'sɔtrəpi/
  • danh từ
    • tính đẳng hướng

Từ trái nghĩa của isotropy

isotropy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock