Đồng nghĩa của iridic

Alternative for iridic

iridic
  • tính từ
    • chứa chất iriđi
    • thuộc mống mắt

Tính từ

Of or relating to the iris

Trái nghĩa của iridic

iridic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock