Đồng nghĩa của intersubjective

Alternative for intersubjective

intersubjective
  • tính từ
    • xảy đến giữa những bộ óc nhận thức được điều đang xảy ra

Trái nghĩa của intersubjective

intersubjective Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock