Nghĩa là gì: infestationsinfestation /,infes'teiʃn/
danh từ
sự tràn vào quấy phá, sự tràn vào phá hoại
Từ đồng nghĩa của infestations
Alternative for infestations
infestation /,infes'teiʃn/
danh từ
sự tràn vào quấy phá, sự tràn vào phá hoại
Danh từ
Plural for the presence of a large number of pest organisms in an area or field, on the surface of a host or anything that might contact a host, or in the soil
An infestations synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with infestations, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của infestations