Đồng nghĩa của incus

Alternative for incus

incus /'iɳkəs/
  • danh từ
    • (giải phẫu) xương đe (trong tai)

Danh từ

Anvil or thunderhead

Trái nghĩa của incus

incus Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock