Đồng nghĩa của houseboat

Alternative for houseboat

houseboat /'hausbout/
  • danh từ
    • nhà thuyền (thuyền được thiết bị thành nhà ở)

Trái nghĩa của houseboat

houseboat Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock