Đồng nghĩa của hooper

Alternative for hooper

hooper /'hu:pə/
  • danh từ
    • người đóng đai (thùng...)

Danh từ

Whooping swan

Danh từ

Someone who uses, or performs using, a hula hoop

Trái nghĩa của hooper

hooper Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock