Từ đồng nghĩa của heteronym

Alternative for heteronym

heteronym
  • danh từ
    • từ khác gốc cùng loại (từ viết giống nhau (như) ng khác nghĩa và phát âm)

Danh từ

Heterophone or homograph

Từ trái nghĩa của heteronym

heteronym Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock