Từ đồng nghĩa của hesitates

Alternative for hesitates

hesitates, hesitated, hesitating

Từ đồng nghĩa: falter, flounder, let up, pause, rest, waver,

Từ trái nghĩa: dare, decide, determine,

Từ trái nghĩa của hesitates

hesitates Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock