Từ đồng nghĩa của hangnail

Alternative for hangnail

hangnail /'hæɳneil/
  • danh từ
    • chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay)

Danh từ

Agnail

Từ trái nghĩa của hangnail

hangnail Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock