Đồng nghĩa của hackberry

Alternative for hackberry

hackberry /'hækberi/
  • danh từ
    • (thực vật học) cấy sếu
    • gỗ sếu

Danh từ

Hagberry or hag

Trái nghĩa của hackberry

hackberry Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock