Từ đồng nghĩa của grout

Alternative for grout

grout /graut/
  • danh từ
    • (kiến trúc) vữa lỏng (để trát kẽ hở ở tường)
    • ngoại động từ
      • trát (kẽ hở ở tường) bằng vữa lỏng
      • động từ
        • ủi (đất) bằng mồm (lợn)

      Danh từ

      Any semisolid substance used to fill gaps, cracks or pores

      Động từ

      Cement or face

      Từ trái nghĩa của grout

      grout Thành ngữ, tục ngữ

      Music ♫

      Copyright: Proverb ©

      You are using Adblock

      Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

      Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

      I turned off Adblock