Từ đồng nghĩa của grasslands

Alternative for grasslands

grassland /'gra:slænd/
  • danh từ
    • đồng cỏ, bãi cỏ

Danh từ

Plural for any major regional biological community such as that of forest or desert

Từ trái nghĩa của grasslands

grasslands Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock