Từ đồng nghĩa của graffito

Alternative for graffito

graffito /grə'fi:tou/
  • danh từ, số nhiều graffiti
    • grafitô (hình vẽ, chữ viết trên tường cổ...)
    • (nghệ thuật) nghệ thuật grafitô (trang trí bằng cách cạo thạch cao cho lộ mặt dưới có màu khác)

Danh từ

That which has been scribbled, written in a scrawled or careless hand

Từ trái nghĩa của graffito

graffito Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock