Đồng nghĩa của gobbing

Alternative for gobbing

gobbing
  • danh từ
    • đá lấp hố; sự lấp hố; sự lấp đất đá

Động từ

Present participle for to spit, especially to spit phlegm

Trái nghĩa của gobbing

gobbing Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock