Từ đồng nghĩa của geosynclinal

Alternative for geosynclinal

geosynclinal /,dʤi:ousin'klainəl/ (geosyncline) /,dʤi:ou'sinklain/
  • danh từ
    • (địa lý,ddịa chất) địa máng

Từ trái nghĩa của geosynclinal

geosynclinal Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock