Đồng nghĩa của gasogene

Alternative for gasogene

gasogene /'gæzədʤi:n/ (gasogene) /'gæzədʤi:n/ (seltzogene) /'seltsədʤi:n/
  • danh từ
    • lò ga

Danh từ

Seltzogene

Trái nghĩa của gasogene

gasogene Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock