Từ đồng nghĩa của gasifies

Alternative for gasifies

gasify /'gæsifai/
  • ngoại động từ
    • khí hoá

Từ trái nghĩa của gasifies

gasifies Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock