Từ đồng nghĩa của flesher

Alternative for flesher

flesher /flesher/
  • danh từ
    • (Ê-cốt) đồ tể

Danh từ

A person whose trade is cutting up and selling meat in a shop

Từ trái nghĩa của flesher

flesher Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock