Từ đồng nghĩa của firstborns

Alternative for firstborns

firstborns

Từ đồng nghĩa: eldest,

Danh từ

Plural for an elder sibling in a family

Từ trái nghĩa của firstborns

firstborns Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock