người thực hiện, người thi hành; người thực hiện, người thi hành
(pháp lý) người thi hành di chúc
literary executor
người phụ trách tác phẩm chưa in (của một nhà văn)
Từ đồng nghĩa của executrixes
Alternative for executrixes
executor /ig'zekjutə/
danh từ
người thực hiện, người thi hành; người thực hiện, người thi hành
(pháp lý) người thi hành di chúc
literary executor
người phụ trách tác phẩm chưa in (của một nhà văn)
Danh từ
Plural for an individual person or member of a board given control or powers of administration of property in trust with a legal obligation to administer it solely for the purposes specified
An executrixes synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with executrixes, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của executrixes