Từ đồng nghĩa của eucalyptus

Alternative for eucalyptus

eucalypti, eucalyptuses

Từ đồng nghĩa: eucalypt, eucalyptus tree,

Danh từ

Eucalypt or gumtree

Từ trái nghĩa của eucalyptus

eucalyptus Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock