a dispute between silk and ermine: sự tranh cãi giữa luật sư và quan toà
(thơ ca) sự trong trắng
Từ đồng nghĩa của ermines
Alternative for ermines
ermine /'ə:min/
danh từ
(động vật học) chồn ecmin
da lông chồn ecmin (dùng làm áo...)
(thông tục) chức quan toà
to rise to ermine: được bổ nhiệm làm quan toà
a dispute between silk and ermine: sự tranh cãi giữa luật sư và quan toà
(thơ ca) sự trong trắng
Danh từ
Plural for mustela erminea, the ermine or short-tailed weasel, a mustelid native to Eurasia and North America, distinguished from the least weasel by its larger size and longer tail with a prominent black tip
An ermines synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with ermines, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của ermines