Đồng nghĩa của ensiform

Alternative for ensiform

ensiform /'ensifɔ:m/
  • tính từ
    • hình gươm, hình kiếm

Tính từ

Shaped like a sword blade

Tính từ

Having sword-shaped leaves or appendages

Trái nghĩa của ensiform

ensiform Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock